Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kỳ nghỉ dài ngày" (1)
kỳ nghỉ dài ngày

Tiếng Anh
Danh từlong-term holiday
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
In Japan, there are about 2-3 long holidays a year.
Từ liên quan "kỳ nghỉ dài ngày" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kỳ nghỉ dài ngày" (1)
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
In Japan, there are about 2-3 long holidays a year.
